Lương cơ bản ở Nhật 2026: Bảng lương tối thiểu 47 tỉnh và cách tính thu nhập thực tế
Từ tháng 10/2025, mức lương tối thiểu tại Nhật Bản chính thức tăng trên toàn quốc — và đây là lần tăng đáng kể nhất trong nhiều năm gần đây. Trung bình tăng thêm 66 yên/giờ (tương đương 6,3% so với năm 2024), nâng mức lương giờ bình quân toàn quốc lên 1.121 yên/giờ. Lần đầu tiên trong lịch sử, tất cả 47 tỉnh thành của Nhật Bản đều có mức lương tối thiểu vượt ngưỡng 1.000 yên/giờ.
Đây là tin tốt trực tiếp với người lao động Việt Nam đang làm việc tại Nhật hoặc đang chuẩn bị sang Nhật. Bài viết này tổng hợp đầy đủ bảng lương tối thiểu mới nhất 2026 theo từng tỉnh, hướng dẫn cách tính lương thực nhận và giúp bạn chọn tỉnh phù hợp với mục tiêu tích lũy.
Đợt tăng lương tháng 10/2025 — những con số quan trọng
Ngày 29/8/2025, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản thông qua quyết định tăng lương giờ tối thiểu áp dụng từ tháng 10/2025. Các mốc đáng chú ý:
- Mức lương bình quân tối thiểu toàn quốc: 1.121 yên/giờ (tăng từ 1.055 yên)
- Tỉnh tăng nhiều nhất: Kumamoto +82 yên, Oita +81 yên, Akita +80 yên
- Tỉnh lương cao nhất: Tokyo 1.226 yên/giờ, Kanagawa 1.225 yên/giờ, Osaka 1.177 yên/giờ
- Tỉnh lương thấp nhất: Kochi, Okinawa, Miyazaki 1.023 yên/giờ
- Số tỉnh vượt ngưỡng 1.000 yên/giờ: tăng từ 16 lên 47/47 tỉnh
Lưu ý: Lương tối thiểu là mức sàn pháp lý — không phải mức lương thực tế bạn sẽ nhận. Lương thực nhận thường cao hơn tùy ngành nghề, kinh nghiệm và số giờ tăng ca.
Bảng lương tối thiểu 47 tỉnh Nhật Bản 2026
Hokkaido
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Hokkaido | 1.075 | 1.010 | 04/10/2025 |
Vùng Tohoku (6 tỉnh)
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Aomori | 1.029 | 953 | 21/11/2025 |
| Iwate | 1.031 | 952 | 01/12/2025 |
| Miyagi | 1.038 | 973 | 04/10/2025 |
| Akita | 1.031 | 951 | 31/03/2026 |
| Yamagata | 1.032 | 955 | 23/12/2025 |
| Fukushima | 1.033 | 955 | 01/01/2026 |
Vùng Kanto — Lương cao nhất toàn quốc
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Ibaraki | 1.074 | 1.005 | 12/10/2025 |
| Tochigi | 1.068 | 1.004 | 01/10/2025 |
| Gunma | 1.063 | 985 | 01/03/2026 |
| Saitama | 1.141 | 1.078 | 01/11/2025 |
| Chiba | 1.140 | 1.076 | 03/10/2025 |
| Tokyo | 1.226 | 1.163 | 03/10/2025 |
| Kanagawa | 1.225 | 1.162 | 04/10/2025 |
Vùng Chubu (9 tỉnh)
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Niigata | 1.050 | 985 | 02/10/2025 |
| Toyama | 1.062 | 998 | 12/10/2025 |
| Ishikawa | 1.054 | 984 | 08/10/2025 |
| Fukui | 1.053 | 984 | 08/10/2025 |
| Yamanashi | 1.052 | 988 | 01/12/2025 |
| Nagano | 1.061 | 998 | 03/10/2025 |
| Gifu | 1.065 | 1.001 | 18/10/2025 |
| Shizuoka | 1.097 | 1.034 | 01/11/2025 |
| Aichi | 1.140 | 1.077 | 18/10/2025 |
Vùng Kansai (7 tỉnh)
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Mie | 1.087 | 1.023 | 21/11/2025 |
| Shiga | 1.080 | 1.017 | 05/10/2025 |
| Kyoto | 1.122 | 1.058 | 21/11/2025 |
| Osaka | 1.177 | 1.114 | 16/10/2025 |
| Hyogo | 1.116 | 1.052 | 04/10/2025 |
| Nara | 1.051 | 986 | 16/11/2025 |
| Wakayama | 1.045 | 980 | 01/11/2025 |
Vùng Chugoku (5 tỉnh)
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Tottori | 1.030 | 957 | 04/10/2025 |
| Shimane | 1.033 | 962 | 17/11/2025 |
| Okayama | 1.047 | 982 | 01/12/2025 |
| Hiroshima | 1.085 | 1.020 | 01/11/2025 |
| Yamaguchi | 1.043 | 979 | 16/10/2025 |
Vùng Shikoku (4 tỉnh)
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Tokushima | 1.046 | 980 | 01/01/2026 |
| Kagawa | 1.036 | 970 | 18/10/2025 |
| Ehime | 1.033 | 956 | 01/12/2025 |
| Kochi | 1.023 | 952 | 01/12/2025 |
Vùng Kyushu và Okinawa (8 tỉnh)
| Tỉnh | Lương mới (yên/giờ) | Lương cũ | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Fukuoka | 1.057 | 992 | 16/11/2025 |
| Saga | 1.030 | 956 | 21/11/2025 |
| Nagasaki | 1.031 | 953 | 01/12/2025 |
| Kumamoto | 1.034 | 952 | 01/01/2026 |
| Oita | 1.035 | 954 | 01/01/2026 |
| Miyazaki | 1.023 | 952 | 16/11/2025 |
| Kagoshima | 1.026 | 953 | 01/11/2025 |
| Okinawa | 1.023 | 952 | 01/12/2025 |
Cách tính lương thực nhận — ví dụ cụ thể
Lương tối thiểu tính theo giờ. Công thức cơ bản:
Lương cơ bản = Lương giờ × 8 giờ × Số ngày công
Ví dụ làm việc tại Tokyo, 22 ngày/tháng (thứ 2 đến thứ 6):
1.226 yên × 8 giờ × 22 ngày = 215.776 yên/tháng (khoảng 39 triệu đồng theo tỷ giá 18 đồng/yên)
Ví dụ làm việc tại tỉnh Aichi, 22 ngày/tháng:
1.140 yên × 8 giờ × 22 ngày = 200.640 yên/tháng (khoảng 36 triệu đồng)
Lưu ý quan trọng: Đây là lương CƠ BẢN — chưa bao gồm tăng ca, phụ cấp và cũng chưa trừ các khoản khấu trừ (bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí, thuế thu nhập). Lương thực lĩnh thường thấp hơn lương cơ bản từ 15–25% sau khi trừ các khoản này.
Thu nhập thực tế TTS và Tokutei thường nhận được bao nhiêu?
| Diện | Lương cơ bản/tháng (tham khảo) | Sau trừ khấu trừ + tích lũy |
|---|---|---|
| Thực tập sinh (vùng thấp) | 160.000 – 180.000 yên | Tích lũy ~8–12 man/tháng |
| Thực tập sinh (vùng Kanto) | 180.000 – 200.000 yên | Tích lũy ~10–15 man/tháng |
| Tokutei (trung bình) | 190.000 – 230.000 yên | Tích lũy ~13–18 man/tháng |
| Kỹ sư | 200.000 – 280.000 yên | Tích lũy ~15–22 man/tháng |
Nên chọn tỉnh nào để tối ưu thu nhập?
Lương cao nhất chưa chắc tích lũy nhiều nhất — vì chi phí sinh hoạt ở Tokyo, Osaka cao hơn đáng kể so với các tỉnh khác. Gợi ý theo mục tiêu:
Muốn lương cao nhất → Tokyo, Kanagawa, Osaka
Lương giờ cao nhất toàn quốc, nhiều đơn hàng đa dạng ngành nghề. Phù hợp với người chịu được chi phí sinh hoạt cao và muốn tối đa hóa thu nhập tuyệt đối.
Muốn tích lũy tốt nhất (lương cao, chi phí hợp lý) → Aichi, Shizuoka, Hyogo
Lương giờ từ 1.097–1.140 yên — gần bằng Tokyo nhưng chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể. Đây là vùng được nhiều TTS và Tokutei đánh giá có tỷ lệ tích lũy tốt nhất trên thực tế. Aichi (Toyota, Nagoya) đặc biệt có nhiều đơn hàng cơ khí và ô tô lương tốt.
Muốn môi trường sống thoải mái, ít cạnh tranh → Shikoku, Kyushu
Lương thấp hơn nhưng chi phí sinh hoạt rất thấp, cộng đồng người Việt đông, ít áp lực hơn so với các đô thị lớn. Phù hợp với người mới sang Nhật lần đầu.
So sánh lương 3 thị trường XKLĐ phổ biến nhất
| Tiêu chí | Nhật Bản | Hàn Quốc | Đài Loan |
|---|---|---|---|
| Lương cơ bản/tháng | 160.000–200.000 yên (~29–36 triệu đồng) | 1.300.000–1.600.000 won (~27–30 triệu) | 22.000–26.000 TWD (~16–20 triệu) |
| Tích lũy thực tế/tháng | 13–18 triệu đồng | 16–21 triệu đồng | ~10 triệu đồng |
| Điều kiện ngôn ngữ | N4/JFT (Tokutei), không cần (TTS) | Phải thi EPS-TOPIK | Không bắt buộc |
| Cơ hội ở lại lâu dài | Cao (Tokutei, Kỹ sư) | Hạn chế hơn | Trung bình |
Câu hỏi thường gặp về lương cơ bản ở Nhật
Lương tối thiểu và lương thực nhận khác nhau thế nào?
Lương tối thiểu là mức sàn pháp lý — công ty không được trả thấp hơn. Lương thực nhận = lương cơ bản + phụ cấp + tăng ca - các khoản khấu trừ (bảo hiểm ~15%, thuế ~5–10%). Trong thực tế, nhiều TTS và Tokutei nhận lương thực cao hơn mức tối thiểu vì được cộng thêm phụ cấp chuyên cần, phụ cấp ca đêm và tăng ca.
Người lao động có được tăng lương không?
Có, nhưng không bắt buộc theo lịch cố định. Thông thường sau 6 tháng đến 1 năm, nhiều doanh nghiệp Nhật xem xét tăng lương dựa trên đánh giá hiệu suất. Một số công ty tăng theo quý, một số tăng hàng năm. Tỉ lệ tăng và cách tính phụ thuộc vào chính sách từng công ty — cần xem rõ trong hợp đồng lao động.
Ngày nghỉ lễ có được tính lương không?
Theo luật lao động Nhật Bản, người lao động được nghỉ 15 ngày lễ/năm và vẫn được hưởng lương đầy đủ những ngày này. Ngoài ra, năm đầu tiên làm việc thường được cấp 10 ngày nghỉ phép có lương — con số này tăng dần theo số năm làm việc.
Lương tối thiểu Nhật 2026 áp dụng cho TTS và Tokutei không?
Có. Lương tối thiểu áp dụng cho tất cả lao động làm việc hợp pháp tại Nhật Bản bất kể quốc tịch hay diện visa — bao gồm thực tập sinh kỹ năng, Tokutei và kỹ sư. Công ty không được phép trả thấp hơn mức tối thiểu của tỉnh nơi bạn làm việc.
Kết luận
Đợt tăng lương tháng 10/2025 là tín hiệu tích cực rõ ràng cho lao động Việt Nam muốn sang Nhật. Với mức lương tối thiểu vượt 1.000 yên/giờ trên toàn 47 tỉnh, khoảng cách thu nhập giữa các vùng đã thu hẹp hơn — giúp người lao động có nhiều lựa chọn hơn thay vì chỉ tập trung vào Tokyo hay Osaka.
Điều quan trọng là chọn đúng đơn hàng phù hợp với ngành nghề và tỉnh có tỷ lệ tích lũy tốt nhất với điều kiện của bạn. Hãy xem các đơn hàng đang tuyển để tìm đơn hàng phù hợp, hoặc đăng ký tư vấn miễn phí để được hỗ trợ lên kế hoạch tài chính cụ thể trước khi xuất cảnh.
Lưu ý: Số liệu lương trong bài dựa trên quyết định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố tháng 8/2025. Tỷ giá và thu nhập thực tế có thể thay đổi — đề nghị đối chiếu với đơn vị tư vấn trước khi đưa ra quyết định.
Chia sẻ bài viết
