Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí và nhà máy cần biết
calendar_today10/03/2026·schedule5 phút đọc
Học thuộc những từ này trước khi đi giúp bạn làm việc hiệu quả ngay từ ngày đầu.
Dụng cụ và máy móc - 工場 (こうじょう - Koujou): Nhà máy - 機械 (きかい - Kikai): Máy móc - 工具 (こうぐ - Kougo): Dụng cụ - ネジ (Neji): Ốc vít - レンチ (Renchi): Cờ lê
Khẩu lệnh thường gặp - 始めてください (Hajimete kudasai): Bắt đầu - 止めてください (Tomete kudasai): Dừng lại - 確認してください (Kakunin shite kudasai): Kiểm tra lại - 報告してください (Houkoku shite kudasai): Báo cáo
An toàn lao động - 危険 (きけん - Kiken): Nguy hiểm - 安全 (あんぜん - Anzen): An toàn - ヘルメット (Herumetto): Mũ bảo hộ - 手袋 (てぶくろ - Tebukuro): Găng tay
Chia sẻ bài viết