Tokutei Gino 1 gồm những ngành nào? Danh sách 16 ngành mới nhất 2026
Trước khi đăng ký chương trình kỹ năng đặc định, câu hỏi quan trọng nhất không phải "lương bao nhiêu" mà là Tokutei Gino 1 gồm những ngành nào và ngành nào phù hợp với mình. Chọn đúng ngành ngay từ đầu quyết định bạn có thi đỗ kỳ thi kỹ năng không, có làm bền được 5 năm không và có lên được Tokutei 2 để ở lại Nhật lâu dài hay không.
Bài viết này cập nhật danh sách đầy đủ 16 ngành Tokutei Gino 1 năm 2026, mô tả công việc thực tế, mức lương tham khảo, ngành nào chuyển được lên Tokutei 2 và cách chọn ngành theo sức khỏe, kinh nghiệm và mục tiêu của bạn.
Tokutei Gino 1 là gì?
Tokutei Gino 1 (特定技能1号) — Kỹ năng đặc định số 1 — là tư cách lưu trú do Chính phủ Nhật Bản triển khai từ tháng 4/2019 để tiếp nhận lao động nước ngoài có tay nghề và tiếng Nhật cơ bản vào làm việc ở những ngành đang thiếu nhân lực.
Khác với thực tập sinh, lao động Tokutei được xem là nhân lực chính thức: lương ngang lao động Nhật cùng vị trí, được tham gia đầy đủ bảo hiểm và được chuyển việc sang công ty khác trong cùng ngành. Thời hạn tối đa 5 năm, sau đó có thể thi lên Tokutei Gino 2 để ở lại không giới hạn.
Điều kiện cơ bản gồm:
- Từ đủ 18 tuổi trở lên, sức khỏe đạt chuẩn, lý lịch rõ ràng
- Tiếng Nhật N4 hoặc JFT-Basic (A2) trở lên
- Đỗ kỳ thi đánh giá kỹ năng của ngành đăng ký
Cựu thực tập sinh đã hoàn thành chương trình 3 năm đúng ngành được miễn cả thi tiếng Nhật và thi kỹ năng; nếu chuyển sang ngành khác thì vẫn miễn thi tiếng nhưng phải thi kỹ năng ngành mới.

Vì sao trước đây là 14 ngành, nay là 16 ngành?
Nhiều tài liệu vẫn ghi Tokutei Gino 1 có 12 hoặc 14 ngành. Thực tế danh sách đã thay đổi:
- Ba ngành sản xuất cũ (vật liệu, máy móc công nghiệp, điện – điện tử) đã được gộp thành một ngành là Sản xuất sản phẩm công nghiệp
- Năm 2024, Nhật bổ sung 4 ngành mới: Vận tải ô tô, Đường sắt, Lâm nghiệp và Công nghiệp gỗ
Vì vậy, tính đến năm 2026, Tokutei Gino 1 có 16 ngành. Khi đọc thông tin tuyển dụng, hãy kiểm tra ngành ghi trong đơn hàng có thuộc danh sách hiện hành hay không.
Danh sách 16 ngành Tokutei Gino 1 năm 2026
| STT | Ngành (tiếng Nhật) | Công việc chính | Lên Tokutei 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | Điều dưỡng (介護) | Chăm sóc người cao tuổi tại viện dưỡng lão | Không (có lộ trình riêng qua visa điều dưỡng) |
| 2 | Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) | Làm sạch văn phòng, khách sạn, bệnh viện | Có |
| 3 | Sản xuất sản phẩm công nghiệp (工業製品製造業) | Gia công kim loại, máy móc, lắp ráp điện tử | Có |
| 4 | Xây dựng (建設) | Giàn giáo, cốp pha, cốt thép, nội thất | Có |
| 5 | Đóng tàu – hàng hải (造船・舶用工業) | Hàn, lắp ráp thân tàu, thiết bị tàu | Có |
| 6 | Bảo dưỡng ô tô (自動車整備) | Kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng xe | Có |
| 7 | Hàng không (航空) | Phục vụ mặt đất, bảo dưỡng máy bay | Có |
| 8 | Lưu trú – khách sạn (宿泊) | Lễ tân, buồng phòng, phục vụ khách | Có |
| 9 | Nông nghiệp (農業) | Trồng trọt, chăn nuôi | Có |
| 10 | Ngư nghiệp (漁業) | Đánh bắt, nuôi trồng thủy sản | Có |
| 11 | Sản xuất thực phẩm – đồ uống (飲食料品製造業) | Chế biến, đóng gói thực phẩm | Có |
| 12 | Dịch vụ ăn uống (外食業) | Nấu ăn, phục vụ, quản lý nhà hàng | Có |
| 13 | Vận tải ô tô (自動車運送業) | Lái xe tải, taxi, xe buýt | Ngành mới, chủ yếu Tokutei 1 |
| 14 | Đường sắt (鉄道) | Bảo trì đường ray, vận hành ga, thiết bị | Ngành mới, chủ yếu Tokutei 1 |
| 15 | Lâm nghiệp (林業) | Trồng rừng, khai thác, quản lý rừng | Ngành mới, chủ yếu Tokutei 1 |
| 16 | Công nghiệp gỗ (木材産業) | Chế biến, sản xuất sản phẩm gỗ | Ngành mới, chủ yếu Tokutei 1 |
Lưu ý: Phạm vi Tokutei 2 của các ngành có thể được điều chỉnh theo chính sách mới. Hãy xác nhận lại với đơn vị tư vấn trước khi chọn ngành với mục tiêu lên Tokutei 2.
Chi tiết công việc từng ngành Tokutei Gino 1
1. Điều dưỡng (Kaigo)
Hỗ trợ người cao tuổi ăn uống, tắm rửa, di chuyển, theo dõi sức khỏe và ghi chép báo cáo. Ngoài N4 còn phải thi thêm tiếng Nhật chuyên ngành điều dưỡng. Kaigo không có Tokutei 2 nhưng có lộ trình riêng: thi đỗ chứng chỉ quốc gia Kaigo Fukushishi để chuyển sang visa điều dưỡng, gia hạn không giới hạn và bảo lãnh gia đình. Phù hợp cả nam và nữ. Xem đơn hàng điều dưỡng.
2. Vệ sinh tòa nhà
Làm sạch văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện, khách sạn theo quy trình chuẩn. Không đòi hỏi tay nghề cao nhưng cần kỷ luật và cẩn thận. Phù hợp người muốn công việc ổn định, ít áp lực.
3. Sản xuất sản phẩm công nghiệp
Ngành gộp lớn nhất, bao gồm gia công kim loại (đúc, rèn, tiện, phay, hàn), chế tạo máy móc và lắp ráp linh kiện điện – điện tử. Làm việc trong nhà máy, tăng ca đều. Phù hợp người có kinh nghiệm cơ khí, điện tử hoặc cựu thực tập sinh ngành sản xuất.
4. Xây dựng
Giàn giáo, cốp pha, cốt thép, trát, chống thấm, nội thất, vận hành máy xây dựng... Lương thuộc nhóm cao nhất, tăng ca nhiều, lộ trình Tokutei 2 rõ ràng. Đòi hỏi thể lực tốt, làm ngoài trời. Xem đơn hàng xây dựng.
5. Đóng tàu – hàng hải
Hàn, sơn, lắp ráp thân tàu, gia công và lắp đặt thiết bị cơ khí, điện trên tàu. Làm việc tại xưởng đóng tàu quy mô lớn, cần đọc được bản vẽ kỹ thuật. Thu nhập khá, phù hợp nam có kinh nghiệm hàn.
6. Bảo dưỡng ô tô
Kiểm tra định kỳ, bảo dưỡng, sửa chữa động cơ, gầm, điện xe ô tô tại garage hoặc đại lý. Có thể thi thêm chứng chỉ kỹ thuật viên ô tô tại Nhật để tăng lương. Kinh nghiệm rất có giá trị khi về nước. Xem đơn hàng ô tô.
7. Hàng không
Phục vụ mặt đất tại sân bay (xếp dỡ hành lý, hướng dẫn máy bay) hoặc hỗ trợ bảo dưỡng máy bay. Làm theo ca, quy trình an toàn rất nghiêm ngặt. Số lượng tuyển ít hơn các ngành khác.
8. Lưu trú – khách sạn
Lễ tân, buồng phòng, phục vụ nhà hàng trong khách sạn, ryokan, khu nghỉ dưỡng. Cần tiếng Nhật giao tiếp tốt hơn mức N4 tối thiểu để làm việc hiệu quả. Phù hợp người năng động, thích giao tiếp.
9. Nông nghiệp
Trồng rau, hoa quả, chăn nuôi bò, lợn, gà, làm việc trong nhà kính hoặc ngoài đồng. Thường ở vùng nông thôn, chi phí sinh hoạt thấp nên tích lũy khá tốt. Một số đơn làm theo mùa vụ.
10. Ngư nghiệp
Đánh bắt hải sản trên tàu hoặc nuôi trồng thủy sản. Công việc vất vả, phụ thuộc thời tiết nhưng thu nhập tương đối tốt. Phù hợp người quen sông nước, sức khỏe tốt.
11. Sản xuất thực phẩm – đồ uống
Chế biến cơm hộp, bánh, thịt, thủy sản, đóng gói theo dây chuyền trong nhà máy. Môi trường trong nhà, tuyển số lượng lớn, phù hợp cả nam và nữ, kể cả người chưa có kinh nghiệm.
12. Dịch vụ ăn uống
Nấu ăn, phục vụ, quản lý cửa hàng tại nhà hàng, quán ăn, chuỗi đồ ăn nhanh. Ca làm linh hoạt, nhiều cơ hội rèn tiếng Nhật giao tiếp.
13. Vận tải ô tô (ngành mới)
Lái xe tải, taxi hoặc xe buýt. Điều kiện cao hơn các ngành khác: bắt buộc có bằng lái xe Nhật Bản tương ứng, và với taxi, xe buýt thường yêu cầu tiếng Nhật khoảng N3 để giao tiếp với hành khách. Phù hợp người có kinh nghiệm lái xe và chịu đầu tư học bằng lái.
14. Đường sắt (ngành mới)
Bảo trì đường ray, toa xe, thiết bị điện, hỗ trợ vận hành nhà ga. Môi trường kỷ luật cao, an toàn nghiêm ngặt. Một số vị trí yêu cầu tiếng Nhật cao hơn N4.
15. Lâm nghiệp (ngành mới)
Trồng rừng, chăm sóc, khai thác gỗ, sử dụng cưa máy và thiết bị lâm nghiệp. Làm việc ngoài trời ở vùng núi, đòi hỏi sức khỏe rất tốt.
16. Công nghiệp gỗ (ngành mới)
Chế biến gỗ, sản xuất ván, đồ nội thất, cấu kiện gỗ xây dựng trong nhà xưởng. Phù hợp người có kinh nghiệm mộc hoặc chế biến gỗ tại Việt Nam.

Lương tham khảo theo nhóm ngành
| Nhóm ngành | Lương cơ bản tham khảo/tháng | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Xây dựng, đóng tàu | 21–28 man | ~36–48 triệu đồng |
| Sản xuất công nghiệp, bảo dưỡng ô tô | 19–25 man | ~32–42 triệu đồng |
| Vận tải ô tô, đường sắt | 20–27 man | ~34–46 triệu đồng |
| Điều dưỡng | 19–25 man | ~32–42 triệu đồng |
| Thực phẩm, dịch vụ ăn uống, khách sạn | 18–23 man | ~31–39 triệu đồng |
| Nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp | 18–23 man | ~31–39 triệu đồng |
| Vệ sinh tòa nhà, công nghiệp gỗ | 18–22 man | ~31–37 triệu đồng |
*Chưa bao gồm tăng ca, phụ cấp. Quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 man ≈ 1.700.000 đồng. Lương thực tế phụ thuộc tỉnh và công ty tiếp nhận.*
Nên chọn ngành Tokutei Gino 1 nào?
| Mục tiêu / hồ sơ của bạn | Ngành phù hợp |
|---|---|
| Muốn thu nhập cao, sức khỏe tốt | Xây dựng, đóng tàu, sản xuất công nghiệp |
| Chưa từng đi Nhật, muốn dễ thi, dễ hòa nhập | Thực phẩm, dịch vụ ăn uống, vệ sinh tòa nhà |
| Nữ, muốn làm trong nhà, ổn định | Thực phẩm, điều dưỡng, khách sạn, vệ sinh tòa nhà |
| Muốn ở Nhật lâu dài, bảo lãnh gia đình | Xây dựng, sản xuất công nghiệp, ô tô, nông nghiệp (qua Tokutei 2) hoặc điều dưỡng (qua visa điều dưỡng) |
| Cựu thực tập sinh muốn quay lại | Đúng ngành đã làm để được miễn thi |
| Có kinh nghiệm lái xe, tiếng Nhật khá | Vận tải ô tô |
Lời khuyên: Đừng chọn ngành chỉ vì lương cao. Nhiều người chọn xây dựng vì lương tốt nhưng sức khỏe không đáp ứng, phải bỏ về sau vài tháng — vừa mất chi phí, vừa ảnh hưởng hồ sơ quay lại Nhật sau này. Hãy chọn theo thứ tự: sức khỏe → kinh nghiệm → mục tiêu dài hạn → lương.
Câu hỏi thường gặp về các ngành Tokutei Gino 1
Tokutei Gino 1 hiện có bao nhiêu ngành?
Tính đến năm 2026 có 16 ngành. Con số 12 hoặc 14 ngành trong một số tài liệu cũ là trước khi Nhật gộp các ngành sản xuất và bổ sung 4 ngành mới vào năm 2024.
Ngành nào dễ thi đỗ Tokutei nhất?
Sản xuất thực phẩm và dịch vụ ăn uống thường được đánh giá dễ tiếp cận hơn nhờ nội dung thi quen thuộc với đời sống, tài liệu ôn tập nhiều. Tuy nhiên "dễ" hay "khó" còn phụ thuộc kinh nghiệm của từng người — người từng làm cơ khí sẽ thấy đề sản xuất công nghiệp dễ hơn.
Ngành nào lên được Tokutei Gino 2?
Hầu hết các ngành Tokutei 1 truyền thống đều đã mở Tokutei 2 (trừ điều dưỡng, vốn có lộ trình riêng qua visa điều dưỡng). Các ngành mới bổ sung năm 2024 hiện chủ yếu ở Tokutei 1. Xem thêm Tokutei ở Nhật được bao lâu.
Đang làm Tokutei có đổi sang ngành khác được không?
Được, nhưng phải thi đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành mới và làm thủ tục thay đổi tư cách lưu trú. Thời gian đã ở Nhật theo Tokutei 1 vẫn được cộng dồn vào tổng 5 năm, không tính lại từ đầu. Vì tốn thời gian và chi phí, tốt nhất nên chọn đúng ngành ngay từ đầu.
Chưa từng đi Nhật có đăng ký Tokutei được không?
Được. Bạn cần tự học và thi đỗ tiếng Nhật (N4 hoặc JFT-Basic) và kỳ thi kỹ năng ngành trước khi phỏng vấn. Nếu chưa có tiếng Nhật và tay nghề, diện thực tập sinh có thể phù hợp hơn — xem so sánh thực tập sinh, Tokutei và kỹ sư.
Có thêm ngành mới trong thời gian tới không?
Nhật Bản đang xem xét mở rộng thêm một số lĩnh vực như kho vận, xử lý tài nguyên tái chế, giặt là công nghiệp, dự kiến đi cùng thời điểm áp dụng chế độ mới thay thế thực tập sinh. Danh sách chính thức sẽ được cập nhật khi chính phủ Nhật công bố.
Kết luận
Tokutei Gino 1 hiện gồm 16 ngành, trải rộng từ điều dưỡng, xây dựng, sản xuất công nghiệp, ô tô, thực phẩm đến 4 ngành mới là vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp và công nghiệp gỗ. Mỗi ngành có yêu cầu, mức lương và lộ trình lên Tokutei 2 khác nhau — chọn đúng ngành ngay từ đầu giúp bạn thi đỗ dễ hơn, làm việc bền hơn và có con đường ở lại Nhật rõ ràng hơn.
Nếu bạn cần tư vấn chọn ngành Tokutei phù hợp với hồ sơ của mình, hãy xem các đơn hàng đang tuyển hoặc đăng ký tư vấn miễn phí.
Lưu ý: Danh sách ngành, phạm vi Tokutei 2 và mức lương trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm tháng 10/2026. Chính sách kỹ năng đặc định của Nhật Bản được điều chỉnh thường xuyên — đề nghị xác nhận thông tin mới nhất trước khi đăng ký.
Người viết bài
Trần Sơn
Chuyên viên tư vấn XKLD - Du Học Nhật Bản
Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản. Với hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc với thị trường Nhật Bản
