Lương tối thiểu Nhật Bản 2026, Bảng 47 tỉnh mới nhất
Ngày 28/07/2026, Hội đồng Tiền lương Tối thiểu Trung ương Nhật Bản (thuộc Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi) chính thức chốt mức tăng tham chiếu cho năm tài khóa 2026 là 55 yên/giờ, nâng bình quân gia quyền toàn quốc lên 1.177 yên/giờ — tương đương mức tăng 4,9% so với năm trước. Sau khi nhiều tỉnh vượt mức tham chiếu, con số thực tế toàn quốc nhiều khả năng còn cao hơn.
Thay đổi này áp dụng cho tất cả người lao động tại Nhật, không phân biệt quốc tịch hay hình thức tuyển dụng — bao gồm thực tập sinh kỹ năng, lao động kỹ năng đặc định (Tokutei), kỹ sư và du học sinh làm thêm.
Bảng lương tối thiểu 47 tỉnh Nhật Bản 2026
| STT | Tỉnh | Mức cũ (¥/giờ) | Mức mới (¥/giờ) | Tăng (¥) | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido 北海道 | 1.075 | 1.131 | +56 | 01/10 |
| 2 | Aomori 青森県 | 1.029 | 1.090 | +61 | 29/10 |
| 3 | Iwate 岩手県 | 1.031 | 1.090 | +59 | 01/12 |
| 4 | Miyagi 宮城県 | 1.038 | 1.098 | +60 | 01/10 |
| 5 | Akita 秋田県 | 1.031 | 1.090 | +59 | 14/10 |
| 6 | Yamagata 山形県 | 1.032 | 1.092 | +60 | 30/10 |
| 7 | Fukushima 福島県 | 1.033 | 1.094 | +61 | 16/10 |
| 8 | Ibaraki 茨城県 | 1.074 | 1.136 | +62 | 18/10 |
| 9 | Tochigi 栃木県 | 1.068 | 1.125 | +57 | 01/10 |
| 10 | Gunma 群馬県 | 1.063 | 1.120 | +57 | 03/10 |
| 11 | Saitama 埼玉県 | 1.141 | 1.196 | +55 | 01/10 |
| 12 | Chiba 千葉県 | 1.140 | 1.195 | +55 | 01/10 |
| 13 | Tokyo 東京都 | 1.226 | 1.280 | +54 | 01/10 |
| 14 | Kanagawa 神奈川県 | 1.225 | 1.279 | +54 | 01/10 |
| 15 | Niigata 新潟県 | 1.050 | 1.108 | +58 | 01/10 |
| 16 | Toyama 富山県 | 1.062 | 1.119 | +57 | 01/10 |
| 17 | Ishikawa 石川県 | 1.054 | 1.113 | +59 | 03/10 |
| 18 | Fukui 福井県 | 1.053 | 1.112 | +59 | 04/10 |
| 19 | Yamanashi 山梨県 | 1.052 | 1.113 | +61 | 01/11 |
| 20 | Nagano 長野県 | 1.061 | 1.117 | +56 | 02/10 |
| 21 | Gifu 岐阜県 | 1.065 | 1.121 | +56 | 01/10 |
| 22 | Shizuoka 静岡県 | 1.097 | 1.154 | +57 | 15/10 |
| 23 | Aichi 愛知県 | 1.140 | 1.195 | +55 | 01/10 |
| 24 | Mie 三重県 | 1.087 | 1.143 | +56 | 01/10 |
| 25 | Shiga 滋賀県 | 1.080 | 1.136 | +56 | 03/10 |
| 26 | Kyoto 京都府 | 1.122 | 1.180 | +58 | 16/11 |
| 27 | Osaka 大阪府 | 1.177 | 1.231 | +54 | 01/10 |
| 28 | Hyogo 兵庫県 | 1.116 | 1.172 | +56 | 01/10 |
| 29 | Nara 奈良県 | 1.051 | 1.107 | +56 | 04/10 |
| 30 | Wakayama 和歌山県 | 1.045 | 1.101 | +56 | 03/10 |
| 31 | Tottori 鳥取県 | 1.030 | 1.090 | +60 | 03/10 |
| 32 | Shimane 島根県 | 1.033 | 1.092 | +59 | 10/10 |
| 33 | Okayama 岡山県 | 1.047 | 1.104 | +57 | 02/10 |
| 34 | Hiroshima 広島県 | 1.085 | 1.141 | +56 | 11/10 |
| 35 | Yamaguchi 山口県 | 1.043 | 1.101 | +58 | 08/10 |
| 36 | Tokushima 徳島県 | 1.046 | 1.103 | +57 | 01/11 |
| 37 | Kagawa 香川県 | 1.036 | 1.092 | +56 | 01/10 |
| 38 | Ehime 愛媛県 | 1.033 | 1.093 | +60 | 01/11 |
| 39 | Kochi 高知県 | 1.023 | 1.086 | +63 | 29/10 |
| 40 | Fukuoka 福岡県 | 1.057 | 1.114 | +57 | 04/10 |
| 41 | Saga 佐賀県 | 1.030 | 1.095 | +65 | 15/11 |
| 42 | Nagasaki 長崎県 | 1.031 | 1.087 | +56 | 02/11 |
| 43 | Kumamoto 熊本県 | 1.034 | 1.092 | +58 | 01/12 |
| 44 | Oita 大分県 | 1.035 | 1.096 | +61 | 01/11 |
| 45 | Miyazaki 宮崎県 | 1.023 | 1.085 | +62 | 24/10 |
| 46 | Kagoshima 鹿児島県 | 1.026 | 1.090 | +64 | 25/10 |
| 47 | Okinawa 沖縄県 | 1.023 | 1.086 | +63 | 02/12 |
Lưu ý: Ngày áp dụng khác nhau giữa các tỉnh. Tỉnh sớm nhất từ 01/10/2026, tỉnh muộn nhất đến 02/12/2026. Kiểm tra ngày hiệu lực của tỉnh nơi bạn thực tế làm việc, không phải tỉnh của công ty phái cử.
Những điểm đáng chú ý của đợt tăng lương 2026
Mức tăng thấp hơn năm ngoái — nhưng vẫn vượt mức tham chiếu ở nhiều tỉnh
Năm tài khóa 2025, mức tham chiếu tăng tới 66 yên (6,3%) — cao nhất kể từ khi chế độ khuyến nghị ra đời năm 1978. Năm 2026, con số tham chiếu là 55 yên (4,9%), thấp hơn do tốc độ tăng giá đã chậm lại. Đây là lần đầu tiên sau 6 năm cả mức tăng tuyệt đối lẫn tỷ lệ đều thấp hơn năm trước.
Tuy nhiên, nhiều tỉnh tự nguyện vượt mức tham chiếu: Saga tăng 65 yên, Kagoshima tăng 64 yên, Kochi và Okinawa tăng 63 yên, Ibaraki tăng 62 yên. Vì vậy bình quân thực tế toàn quốc nhiều khả năng cao hơn 1.177 yên.
Tỉnh ngoài đô thị được tăng nhiều hơn
Nhóm A (6 tỉnh lớn: Saitama, Chiba, Tokyo, Kanagawa, Aichi, Osaka) chỉ tăng 54 yên. Nhóm B và C (các tỉnh còn lại) tăng 56 yên trở lên. Đây là chính sách thu hẹp khoảng cách vùng miền — năm 2025, chênh lệch giữa Tokyo và nhóm tỉnh thấp nhất lên tới 203 yên/giờ.
Tỉnh nào có lương cao nhất và thấp nhất?
| Nhóm | Tỉnh | Mức mới (¥/giờ) | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | Tokyo | 1.280 | ~211.000 đồng/giờ |
| Thứ 2 | Kanagawa | 1.279 | ~211.000 đồng/giờ |
| Thứ 3 | Osaka | 1.231 | ~203.000 đồng/giờ |
| Thấp nhất (3 tỉnh) | Miyazaki, Kochi, Okinawa | 1.085–1.086 | ~179.000 đồng/giờ |
*Tỷ giá tham khảo: 1 yên ≈ 165 VNĐ (ngày 10/08/2026)*
Mức tăng này có ý nghĩa gì với người lao động Việt Nam?
Với người làm 8 tiếng/ngày, 22 ngày/tháng, mức tăng 55–65 yên/giờ tương đương tăng thêm khoảng 9.700–11.400 yên/tháng — tức khoảng 1,6–1,9 triệu đồng/tháng so với mức lương cũ.
Quan trọng: Lương tối thiểu theo vùng áp dụng theo nơi thực tế làm việc, không phải nơi đăng ký hộ khẩu hay trụ sở công ty. Trả thấp hơn mức tối thiểu là vi phạm pháp luật Nhật Bản — kể cả khi người lao động đã ký hợp đồng đồng ý mức thấp hơn.
3 bước cần làm ngay sau khi đọc bài này
Bước 1 — Tra mức mới của tỉnh bạn đang làm việc
Dùng bảng 47 tỉnh ở trên, tìm đúng tỉnh nơi bạn thực tế làm việc (không phải tỉnh của công ty phái cử). Ghi lại mức mới và ngày có hiệu lực.
Bước 2 — Xác nhận ngày hiệu lực chính xác
Ngày hiệu lực khác nhau giữa các tỉnh — từ 01/10 đến 02/12/2026. Mức lương mới áp dụng theo ngày làm việc, không phải ngày nhận lương. Nếu kỳ lương vắt qua ngày hiệu lực, phần trước và phần sau tính theo hai đơn giá khác nhau.
Bước 3 — Kiểm tra bảng lương sau ngày hiệu lực
Với người hưởng lương tháng: chia lương tháng cho số giờ làm việc quy định để ra đơn giá giờ, so sánh với mức tối thiểu mới.
Lưu ý khi tính: Các khoản không được tính vào phần so sánh với lương tối thiểu gồm: tiền làm thêm giờ, phụ cấp làm đêm/ngày nghỉ, phụ cấp đi lại, phụ cấp gia đình và thưởng không đều đặn. Đây là chỗ dễ nhầm nhất — bảng lương nhìn có vẻ đủ nhưng sau khi loại các khoản này có thể thấp hơn mức tối thiểu.
Phát hiện lương thấp hơn mức tối thiểu phải làm sao?
Nếu kiểm tra và phát hiện lương thực nhận thấp hơn mức tối thiểu của tỉnh sau ngày hiệu lực, có thể phản ánh theo các kênh sau:
- Cơ quan Giám sát Tiêu chuẩn Lao động (労働基準監督署) tại địa phương — cơ quan xử lý vi phạm luật lao động
- Đường dây tư vấn điều kiện lao động của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi — có hỗ trợ tiếng Việt
- Nghiệp đoàn hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký quản lý bạn (với TTS và Tokutei)
Khi phản ánh, chuẩn bị: bảng lương vài tháng gần nhất, hợp đồng lao động và bảng chấm công — hồ sơ càng cụ thể thì xử lý càng nhanh.
Câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu Nhật Bản 2026
Thực tập sinh có được hưởng mức lương tối thiểu mới không?
Có. Lương tối thiểu theo vùng áp dụng cho tất cả người lao động tại địa phương đó — bao gồm thực tập sinh kỹ năng, Tokutei, kỹ sư, part-time và du học sinh làm thêm. Không có ngoại lệ theo quốc tịch hay hình thức visa.
Lương tăng có làm tăng khoản khấu trừ bảo hiểm không?
Có thể. Thu nhập tăng có thể kéo theo thay đổi về nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội và thuế cư trú — đặc biệt với du học sinh và người làm part-time có giới hạn giờ làm. Nếu lo ngại, nên hỏi phòng nhân sự hoặc nghiệp đoàn để hiểu rõ tác động thực tế với trường hợp của mình.
Công ty trả lương thấp hơn mức tối thiểu có bị phạt không?
Có. Đây là vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản. Chủ sử dụng lao động trả thấp hơn mức tối thiểu có thể bị phạt tiền và xử lý hành chính. Người lao động có quyền yêu cầu trả bù phần chênh lệch.
Mức lương tối thiểu có áp dụng cho tăng ca không?
Tiền tăng ca được tính riêng — bằng lương giờ cơ bản nhân hệ số 1,25 (hoặc cao hơn tùy trường hợp). Mức lương tối thiểu là sàn của lương giờ cơ bản, không phải sàn của toàn bộ thu nhập.
Kết luận
Đợt tăng lương tối thiểu tháng 10/2026 là tin tốt cho toàn bộ người lao động Việt Nam đang làm việc tại Nhật. Điều quan trọng là chủ động tra cứu mức mới của tỉnh mình, xác nhận ngày hiệu lực và kiểm tra bảng lương đúng thời điểm — không chờ công ty thông báo.
Nếu bạn đang tìm hiểu cơ hội làm việc tại Nhật hoặc muốn biết thêm về mức lương các ngành nghề, hãy xem các đơn hàng đang tuyển hoặc đăng ký tư vấn miễn phí.
Lưu ý: Tỷ giá quy đổi trong bài (1 yên ≈ 165 VNĐ) là tham chiếu tại ngày 10/08/2026 — tỷ giá thực tế thay đổi theo thị trường. Thông tin bảng lương tổng hợp từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản và các nguồn báo chí uy tín tính đến ngày 10/08/2026.
Người viết bài
Trần Sơn
Chuyên viên tư vấn XKLD - Du Học Nhật Bản
Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản. Với hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc với thị trường Nhật Bản
